
A. Mekvabishvili
Tiền vệGeorgia
Đội và mùa giải
- Georgia202615
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Hungary03/10 | UEFA Nations League | 40 | 0 | 0 | 6.7 |
| Ukraine28/09 | UEFA Nations League | 17 | 0 | 0 | 6.4 |
| Northern Ireland25/09 | UEFA Nations League | 77 | 0 | 0 | 6.5 |
| FC Voluntari23/08 | VĐQG Romania | 20 | — | — | 6.2 |
| Oţelul16/08 | VĐQG Romania | 90 | — | 0 | 6.9 |
| Arges Pitesti10/08 | VĐQG Romania | 99 | — | — | 7.7 |
| Dinamo Bucuresti26/07 | VĐQG Romania | 45 | — | — | 7 |
Trận sắp tới của Georgia
Kết quả gần đây của Georgia
Dữ liệu lúc 25/08