
T. Njiké
Tiền vệFarul Constanta
Đội và mùa giải
- Farul Constanta202623
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Uta Arad11/09 | VĐQG Romania | 68 | 0 | 0 | 6.1 |
| FC Botosani30/08 | VĐQG Romania | 94 | — | — | 6.3 |
| Sepsi OSK Sfantu Gheorghe23/08 | VĐQG Romania | 87 | — | — | 6.9 |
| Arges Pitesti15/08 | VĐQG Romania | 70 | — | — | 6.9 |
| Csikszereda08/08 | VĐQG Romania | 94 | — | — | 6.3 |
| FCSB04/08 | VĐQG Romania | 90 | — | 0 | 6.5 |
| Corvinul Hunedoara25/07 | VĐQG Romania | 85 | 0 | 0 | 7.2 |
Trận sắp tới của Farul Constanta
Kết quả gần đây của Farul Constanta
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08