
M. Emil Madsen
Tiền vệFC Copenhagen
Đội và mùa giải
- FC Copenhagen202521
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjaelland04/09 | VĐQG Đan Mạch | 45 | — | 0 | 7.2 |
| Sonderjyske01/09 | VĐQG Đan Mạch | 77 | 1 | 0 | 7.3 |
| Viborg23/08 | VĐQG Đan Mạch | 63 | — | — | 6.2 |
| Randers FC16/08 | VĐQG Đan Mạch | 90 | 1 | — | 7.6 |
| Polessya30/07 | UEFA Europa Conference League | 94 | — | 1 | 8.2 |
| Lyngby26/07 | VĐQG Đan Mạch | 36 | — | 1 | 7 |
| Polessya24/07 | UEFA Europa Conference League | 93 | 1 | 1 | 7.7 |
Trận sắp tới của FC Copenhagen
Kết quả gần đây của FC Copenhagen
Dữ liệu BLSK đọc lúc 19/08