
Raphinha
Tiền đạoBarcelona
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Feyenoord09/09 | Champions League | 71 | 2 | 0 | 9.9 |
| Valencia06/09 | La Liga | 90 | 1 | 0 | 7.6 |
| Athletic Club28/08 | La Liga | 63 | 1 | — | 7.9 |
| Elche24/08 | La Liga | 80 | 2 | 1 | 9.9 |
Trận sắp tới của Barcelona
Kết quả gần đây của Barcelona
Dữ liệu BLSK đọc lúc 20/08