
E. Sahiti
Tiền đạoHamburger SV
Đội và mùa giải
- Hamburger SV202670
- Hamburger SV202570
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Nürnberg11/09 | Hạng Nhì Đức | 19 | 0 | 0 | 6.5 |
| Karlsruher SC04/09 | Hạng Nhì Đức | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trận sắp tới của Hamburger SV
Kết quả gần đây của Hamburger SV
Dữ liệu BLSK đọc lúc 23/08